拼
江河日下
HSK4v 0 · Lv.1
jiānghérìxià
nước sông ngày một rút xuống; tình hình ngày một xấu đi; ngày càng lụn bại
漢越
字解构
Phân tích chữ江jiāngHSK4sông lớn; sông cái河héHSK3sông; sông ngòi日rìHSK1mặt trời, thái dương下xiàHSK1dưới, phía dưới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分