WinHSK

江河日下

HSK4v
0 · Lv.1
jiāngxià

nước sông ngày một rút xuống; tình hình ngày một xấu đi; ngày càng lụn bại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 江河的水天天向下流,比喻情况一天天坏下去
义项 vHSK4

nước sông ngày một rút xuống; tình hình ngày một xấu đi; ngày càng lụn bại

江河的水天天向下流,比喻情况一天天坏下去

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan