WinHSK

江湖骗子

HSK6n
0 · Lv.1
jiāngpiànzi

bọn bịp bợm giang hồ; giang hồ bịp bợm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原指闯荡江湖靠卖假药等骗术谋生的人,后比喻一味招摇撞骗的人
义项 nHSK6

bọn bịp bợm giang hồ; giang hồ bịp bợm

原指闯荡江湖靠卖假药等骗术谋生的人,后比喻一味招摇撞骗的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan