拼
池鱼之殃
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chíyúzhīyāng
bị liên lụy; tai họa vạ lây; tai bay vạ gió; trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指因牵连而受到的灾祸。也说池鱼之祸
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
bị liên lụy; tai họa vạ lây; tai bay vạ gió; trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chết
指因牵连而受到的灾祸。也说池鱼之祸
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分