拼
沟通技巧
HSK6n 0 · Lv.1
gōutōngjìqiǎo
kĩ năng giao tiếp; kỹ năng giao tiếp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- kĩ năng giao tiếp; kỹ năng giao tiếp
等级
义项 ①n≈HSK6
kĩ năng giao tiếp; kỹ năng giao tiếp
kĩ năng giao tiếp; kỹ năng giao tiếp
免费例句
传达需要沟通技巧。
Chuándá xūyào gōutōng jìqiǎo.
≈HSK4
Việc truyền đạt cần có kỹ năng giao tiếp.
Conveying information requires communication skills.
领袖气质首要的就是要会与人合作,要有良好的沟通技巧。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分