WinHSK

沿着楼梯

HSK6adv
0 · Lv.1
yánzhelóu

dọc theo cầu thang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dọc theo cầu thang
义项 advHSK6

dọc theo cầu thang

dọc theo cầu thang

免费例句

沿着楼梯爬上去。

Yánzhe lóutī pá shàngqù.

HSK4

Dọc theo cầu thang bò lên.

Climb up along the stairs.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan