拼
法庭庭长
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎtíngtíngzhǎng
thẩm phán của tòa án
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thẩm phán của tòa án
- 法院开合议庭时, 于推事中推举一人为首, 称为"审判长"通常由庭长担任, 在法庭上有指挥与维持秩序等权力
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thẩm phán của tòa án
thẩm phán của tòa án
义项 ②n≈HSK7-9
chánh án
法院开合议庭时, 于推事中推举一人为首, 称为"审判长"通常由庭长担任, 在法庭上有指挥与维持秩序等权力
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分