拼
法律制裁
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǎlǜzhìcái
chế tài pháp lý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- legal sanction
- prescribed punishment
- punishable by law
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chế tài pháp lý
legal sanction
义项 ②n≈HSK7-9
hình phạt theo quy định
prescribed punishment
义项 ③n≈HSK7-9
bị pháp luật trừng phạt
punishable by law
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分