WinHSK

法治建设

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhìjiànshè

xây dựng thể chế pháp lý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. constructing legal institutions
  2. legislation
义项 vHSK7-9

xây dựng thể chế pháp lý

constructing legal institutions

义项 vHSK7-9

pháp luật

legislation

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan