WinHSK

泡菜罐子

HSK6n
0 · Lv.1
pàocàiguàn

Vại muối dưa; dưa cải muối; hũ dưa cải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泡菜罐子是用来装泡菜的容器。泡菜是一种发酵的蔬菜,通常是用白菜或萝卜制作的。
义项 nHSK6

Vại muối dưa; dưa cải muối; hũ dưa cải

泡菜罐子是用来装泡菜的容器。泡菜是一种发酵的蔬菜,通常是用白菜或萝卜制作的。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan