WinHSK

波澜起伏

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
lán

bốn bề sóng dậy; tình tiết phức tạp; tình tiết lắt léo (thường dùng ví von chỉ tác phẩm văn nghệ có tình tiết lắt léo; phức tạp); tình tiết lắt léo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原指波浪四起,常用作比喻,指文艺作品情节曲折
义项 idiomsHSK7-9

bốn bề sóng dậy; tình tiết phức tạp; tình tiết lắt léo (thường dùng ví von chỉ tác phẩm văn nghệ có tình tiết lắt léo; phức tạp); tình tiết lắt léo

原指波浪四起,常用作比喻,指文艺作品情节曲折

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan