拼
泥沙俱下
HSK6idioms 0 · Lv.1
níshājùxià
vàng thau lẫn lộn (ví với người tốt, người xấu lẫn lộn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泥土和沙子都跟着流下来,比喻好坏不同的人或事物混杂在一起
等级
义项 ①idioms≈HSK6
vàng thau lẫn lộn (ví với người tốt, người xấu lẫn lộn)
泥土和沙子都跟着流下来,比喻好坏不同的人或事物混杂在一起
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分