WinHSK

洗手不干

HSK3idioms
0 · Lv.1
shǒugān

rửa tay gác kiếm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 作谓语;指做过的事不再干了
义项 idiomsHSK3

rửa tay gác kiếm

作谓语;指做过的事不再干了

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan