拼
津津乐道
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jīnjīnlèdào
bàn tán say sưa; nói chuyện say sưa; nói chuyện hăng say
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 兴味特别浓厚地乐意说道贬称热衷于某事
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
bàn tán say sưa; nói chuyện say sưa; nói chuyện hăng say
兴味特别浓厚地乐意说道贬称热衷于某事
免费例句
他们津津乐道地讨论新电影。
Tāmen jīnjīn lè dào de tǎolùn xīn diànyǐng.
≈HSK6
Bọn họ say sưa bàn luận về bộ phim mới.
They talked about the new movie with great relish.
今天它们不仅仅是品牌,更是一种文化,当我们提起这些品牌,最津津乐道的还是那些被人熟知的动人故事。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分