WinHSK

津津有味

HSK7-9
0 · Lv.1
jīnjīn-yǒuwèi

ngon lành; thích thú; say mê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 滋味令人喜好的
义项 idiomsHSK7-9

ngon lành; thích thú; say mê

滋味令人喜好的

免费例句

他津津有味地看着画片。

Tā jīn jīn yǒu wèi de kàn zhe huàpiàn.

HSK5

Anh ấy đang say mê ngắm nghía bức tranh.

He is looking at the picture with great interest.

她津津有味地吃着面条。

Tā jīnjīn yǒu wèi de chīzhe miàntiáo.

HSK5

Cô ấy ăn mì một cách ngon lành.

She is eating noodles with great enjoyment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan