拼
活动中心
HSK3n 0 · Lv.1
huódòngzhōngxīn
trung tâm tổ chức hoạt động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提供活动场所和设施的中心
等级
义项 ①n≈HSK3
trung tâm tổ chức hoạt động
提供活动场所和设施的中心
免费例句
去老年活动中心了。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trung tâm tổ chức hoạt động
trung tâm tổ chức hoạt động
提供活动场所和设施的中心
去老年活动中心了。