拼
流动资金
HSK6n 0 · Lv.1
liúdòngzījīn
vốn lưu động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 企业用以购买原材料、支付工资等资金 (跟'固定资金'相对)
等级
义项 ①n≈HSK6
vốn lưu động
企业用以购买原材料、支付工资等资金 (跟'固定资金'相对)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vốn lưu động
vốn lưu động
企业用以购买原材料、支付工资等资金 (跟'固定资金'相对)