拼
流行歌手
HSK4n 0 · Lv.1
liúxínggēshǒu
ca sỹ được yêu thích; ca sĩ nổi tiếng; ca sĩ đang thịnh hành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 流行歌手是指在某个时期或地区受到广泛欢迎的歌手。
等级
义项 ①n≈HSK4
ca sỹ được yêu thích; ca sĩ nổi tiếng; ca sĩ đang thịnh hành
流行歌手是指在某个时期或地区受到广泛欢迎的歌手。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分