拼
浑然一体
HSK7-9n 0 · Lv.1
húnrányìtǐ
một khối; trọn vẹn một khối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形成一个完整而不可分割的整体
等级
义项 ①n≈HSK7-9
một khối; trọn vẹn một khối
形成一个完整而不可分割的整体
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
một khối; trọn vẹn một khối
một khối; trọn vẹn một khối
形成一个完整而不可分割的整体