WinHSK

浑身解数

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
húnshēnxièshù

cũng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. also pr. [hún shēn jiě shù]
  2. to give it your all
  3. to go at it with all you've got
  4. to throw your whole weight behind it
义项 idiomsHSK7-9

cũng

also pr. [hún shēn jiě shù]

义项 idiomsHSK7-9

để cho nó tất cả của bạn

to give it your all

义项 idiomsHSK7-9

đi đến đó với tất cả những gì bạn có

to go at it with all you've got

义项 idiomsHSK7-9

ném toàn bộ trọng lượng của bạn ra sau nó

to throw your whole weight behind it

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan