拼
浦东新区
HSK3n 0 · Lv.1
pǔdōngxīnqū
Khu mới Phố Đông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上海市的一个新区,位于浦东地区。
等级
义项 ①n≈HSK3
Khu mới Phố Đông
上海市的一个新区,位于浦东地区。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Khu mới Phố Đông
Khu mới Phố Đông
上海市的一个新区,位于浦东地区。