拼
浪费金钱
HSK6v 0 · Lv.1
làngfèijīnqián
tiêu xài phung phí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to spend extravagantly
- to squander money
- 花费钱财的原因或事情
等级
义项 ①v≈HSK6
tiêu xài phung phí
to spend extravagantly
义项 ②v≈HSK6
phung phí tiền bạc
to squander money
义项 ③v≈HSK6
tốn tiền
花费钱财的原因或事情
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分