WinHSK

浮动汇率

HSK7-9n
0 · Lv.1
dònghuì

hối giá thả nổi; tỷ giá không ổn định

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 兑换比例不予以固定,根据外汇市场的供求关系任其自由涨落的汇率
义项 nHSK7-9

hối giá thả nổi; tỷ giá không ổn định

兑换比例不予以固定,根据外汇市场的供求关系任其自由涨落的汇率

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan