WinHSK

浴室镜子

HSK6n
0 · Lv.1
shìjìngzi

gương soi trong phòng tắm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. gương soi trong phòng tắm
义项 nHSK6

gương soi trong phòng tắm

gương soi trong phòng tắm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan