WinHSK

海外华人

HSK7-9n
0 · Lv.1
hǎiwàihuárén

Người Hoa ở nước ngoài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生活在国外的中国人或华人。
义项 nHSK7-9

Người Hoa ở nước ngoài

生活在国外的中国人或华人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan