拼
消愁解闷
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiāochóujiěmèn
giải sầu; tiêu sầu; giải buồn; tảo sầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 消解忧愁苦闷,保持心情愉快
等级
义项 ①v≈HSK7-9
giải sầu; tiêu sầu; giải buồn; tảo sầu
消解忧愁苦闷,保持心情愉快
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giải sầu; tiêu sầu; giải buồn; tảo sầu
giải sầu; tiêu sầu; giải buồn; tảo sầu
消解忧愁苦闷,保持心情愉快