拼
消费器件
HSK5n 0 · Lv.1
xiāofèiqìjiàn
thiết bị tiêu dùng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指用于消费的电子或其他产品设备。
等级
义项 ①n≈HSK5
thiết bị tiêu dùng
指用于消费的电子或其他产品设备。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thiết bị tiêu dùng
thiết bị tiêu dùng
指用于消费的电子或其他产品设备。