拼
消防通道
HSK6n 0 · Lv.1
xiāofángtōngdào
lối thoát hiểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lối thoát hiểm
- làn dừng xe khẩn cấp
等级
义项 ①n≈HSK6
lối thoát hiểm
lối thoát hiểm
义项 ②n≈HSK6
làn dừng xe khẩn cấp
làn dừng xe khẩn cấp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分