拼
淡季时间
HSK7-9n 0 · Lv.1
dànjìshíjiān
Low Season/Off Season Mùa thấp điểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Low Season/Off Season Mùa thấp điểm
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Low Season/Off Season Mùa thấp điểm
Low Season/Off Season Mùa thấp điểm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分