拼
深谋远虑
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shēnmóuyuǎnlǜ
lo xa nghĩ rộng; mưu tính sâu xa; cân nhắc kỹ càng; suy trước tính sau; thâm kế; tính kỹ lo xa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 周密地计划,往长远里考虑
- 计划周密而思虑深远
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
lo xa nghĩ rộng; mưu tính sâu xa; cân nhắc kỹ càng; suy trước tính sau; thâm kế; tính kỹ lo xa
周密地计划,往长远里考虑
义项 ②idioms≈HSK7-9
thâm cơ
计划周密而思虑深远
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分