WinHSK

清澈见底

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
qīngchèjiàn

trong vắt thấy đáy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容水非常清澈
义项 idiomsHSK7-9

trong vắt thấy đáy

形容水非常清澈

免费例句

这条河的水清澈见底。

Zhè tiáo hé de shuǐ qīngchè jiàn dǐ.

HSK6

Nước con sông này trong vắt thấy đáy.

The water of this river is so clear you can see the bottom.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan