WinHSK

温室效应

HSK7-9n
0 · Lv.1
wēnshìxiàoyìng

hiệu ứng nhà kính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hiệu ứng nhà kính
义项 nHSK7-9

hiệu ứng nhà kính

hiệu ứng nhà kính

免费例句

森林砍伐加剧了温室效应。

Sēnlín kǎnfá jiājù le wēnshì xiàoyìng.

HSK6

Phá rừng làm trầm trọng thêm hiệu ứng nhà kính.

Deforestation has exacerbated the greenhouse effect.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan