WinHSK

温湿度计

HSK5n
0 · Lv.1
wēnshī

(vật lý) cái đo ẩm; nhiệt ẩm kế; máy đo độ ẩm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来测定环境的温度及湿度,以确定产品生产或仓储的环境条件
义项 nHSK5

(vật lý) cái đo ẩm; nhiệt ẩm kế; máy đo độ ẩm

用来测定环境的温度及湿度,以确定产品生产或仓储的环境条件

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan