拼
港口城市
HSK6n 0 · Lv.1
gǎngkǒuchéngshì
thành phố cảng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 依靠港口经济活动发展的城市。
等级
义项 ①n≈HSK6
thành phố cảng
依靠港口经济活动发展的城市。
免费例句
神户是一个著名的港口城市。
Shénhù shì yí ge zhùmíng de gǎngkǒu chéngshì.
≈HSK4
Kobe nổi tiếng là thành phố cảng.
Kobe is a famous port city.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分