拼
游客中心
HSK5n 0 · Lv.1
yóukèzhōngxīn
Tourist Center Trung tâm du lịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Tourist Center Trung tâm du lịch
等级
义项 ①n≈HSK5
Tourist Center Trung tâm du lịch
Tourist Center Trung tâm du lịch
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分