WinHSK

湿餐巾纸

HSK5n
0 · Lv.1
shīcānjīnzhǐ

Khăn giấy ướt (dùng trong bữa ăn)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Khăn giấy ướt (dùng trong bữa ăn)
义项 nHSK5

Khăn giấy ướt (dùng trong bữa ăn)

Khăn giấy ướt (dùng trong bữa ăn)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan