拼
满地打滚
HSK5phrase 0 · Lv.1
mǎndìdǎgǔn
lăn lộn trên nền đất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lăn lộn trên nền đất
等级
义项 ①phrase≈HSK5
lăn lộn trên nền đất
lăn lộn trên nền đất
免费例句
要是别的孩子,可能已经哭得满地打滚了。
yàoshi bié de háizi, kěnéng yǐjīng kū de mǎndì dǎgǔn le.
≈HSK4
Nếu là những đứa trẻ khác, có lẽ đã khóc lăn lộn dưới đất rồi.
If it were other children, they might have been crying and rolling on the ground.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分