拼
满怀信心
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
mǎnhuáixìnxīn
tràn đầy lòng tin; tràn đầy tự tin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 充满自信心
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tràn đầy lòng tin; tràn đầy tự tin
充满自信心
免费例句
他对这次比赛满怀信心。
tā duì zhè cì bǐsài mǎnhuái xìnxīn.
≈HSK4
Anh ấy tràn đầy tự tin cho lần thi đấu này.
He is full of confidence for this competition.
对于未来,我们满怀信心。
Duìyú wèilái, wǒmen mǎnhuái xìnxīn.
≈HSK5
Chúng tôi tràn đầy lòng tin về tương lai.
We are full of confidence in the future.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分