WinHSK

满腔热忱

HSK6idioms
0 · Lv.1
mǎnqiāngchén

lòng nhiệt huyết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 充满热情和诚意
义项 idiomsHSK6

lòng nhiệt huyết

充满热情和诚意

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan