WinHSK

满足需求

HSK5phrase
0 · Lv.1
mǎnqiú

đáp ứng nhu cầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đáp ứng nhu cầu
义项 phraseHSK5

đáp ứng nhu cầu

đáp ứng nhu cầu

免费例句

需求量很大,在旺季,我们无法满足需求。

xūqiú liàng hěn dà, zài wàngjì, wǒmen wúfǎ mǎnzú xūqiú.

HSK4

Vào mùa cao điểm, nhu cầu rất lớn nên chúng tôi không thể đáp ứng kịp.

The demand is very high; during the peak season, we cannot meet the demand.

因此,我们必须尽快找到新的能源来满足需求。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan