拼
漂漂亮亮
HSK1Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
piàopiàoliangliang
đẹp đẽ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- đẹp đẽ
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK1
đẹp đẽ
đẹp đẽ
免费例句
不管是跟朋友约会,还是一个人出去游玩儿,她都爱把自己打扮得漂漂亮亮。
≈HSK4
她无论什么时候都把自己打扮得漂漂亮亮的。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分