WinHSK

演出制作

HSK5n
0 · Lv.1
yǎnchūzhìzuò

sản xuất chương trình biểu diễn dàn dựng chương trình biểu diễn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sản xuất chương trình biểu diễn dàn dựng chương trình biểu diễn
义项 nHSK5

sản xuất chương trình biểu diễn dàn dựng chương trình biểu diễn

sản xuất chương trình biểu diễn dàn dựng chương trình biểu diễn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan