拼
激动人心
HSK4v 0 · Lv.1
jīdòngrénxīn
xúc động lòng người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- xúc động lòng người
等级
义项 ①v≈HSK4
xúc động lòng người
xúc động lòng người
免费例句
他从网站上看到了这个激动人心的消息。
≈HSK4
这果然是一个激动人心的好消息。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分