WinHSK

火上加油

HSK4idioms
0 · Lv.1
huǒshàngjiāyóu

lửa cháy đổ thêm dầu; đổ dầu vào lửa (ví với việc làm cho người ta tức giận thêm hoặc sự việc nghiêm trọng thêm.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻使人更加愤怒或使事态更加严重也说火上浇油
义项 idiomsHSK4

lửa cháy đổ thêm dầu; đổ dầu vào lửa (ví với việc làm cho người ta tức giận thêm hoặc sự việc nghiêm trọng thêm.)

比喻使人更加愤怒或使事态更加严重也说火上浇油

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan