拼
火山爆发
HSK7-9n 0 · Lv.1
huǒshānbàofā
phun trào núi lửa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 火山喷发造成的自然现象
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phun trào núi lửa
火山喷发造成的自然现象
免费例句
火山爆发是自然界中最有威力的现象之一。
≈HSK6
那么遇到火山爆发,我们该如何逃生呢?
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分