拼
灯火阑珊
HSK1idioms 0 · Lv.1
dēnghuǒlánshān
đèn hoa thưa thớt; chỉ nơi ít người qua lại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- đèn hoa thưa thớt; chỉ nơi ít người qua lại
等级
义项 ①idioms≈HSK1
đèn hoa thưa thớt; chỉ nơi ít người qua lại
đèn hoa thưa thớt; chỉ nơi ít người qua lại
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分