拼
烧制陶器
HSK7-9n 0 · Lv.1
shāozhìtáoqì
dịch vụ nung đồ gốm; Nung gốm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烧制陶器是指通过高温加热将陶土转变为坚硬的陶器。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dịch vụ nung đồ gốm; Nung gốm
烧制陶器是指通过高温加热将陶土转变为坚硬的陶器。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分