WinHSK

热爱生活

HSK5v
0 · Lv.1
àishēnghuó

yêu đời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. yêu đời
义项 vHSK5

yêu đời

yêu đời

免费例句

她热爱生活,总是充满活力和乐观。

Tā rè'ài shēnghuó, zǒng shì chōngmǎn huólì hé lèguān.

HSK4

Cô ấy yêu cuộc sống, luôn tràn đầy năng lượng và lạc quan.

She loves life and is always full of energy and optimism.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan