拼
焦虑不安
HSK6idioms 0 · Lv.1
jiāolǜbùān
lo lắng không yên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容非常紧张和不安的状态。
- băn khoăn; nao núng
等级
义项 ①idioms≈HSK6
lo lắng không yên
形容非常紧张和不安的状态。
免费例句
自拍成瘾会使人形成一种惯性,不发自拍就会焦虑不安,这种无法自控的行为已经具有些许强迫症的意味了。
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK6
băn khoăn; nao núng
băn khoăn; nao núng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分