拼
照片特效
HSK4n 0 · Lv.1
zhàopiàntèxiào
hiệu ứng hình ảnh; photo effect (Photoshop)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hiệu ứng hình ảnh; photo effect (Photoshop)
等级
义项 ①n≈HSK4
hiệu ứng hình ảnh; photo effect (Photoshop)
hiệu ứng hình ảnh; photo effect (Photoshop)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分